Từ vựng

Macedonia – Trạng từ | Bài kiểm tra hiểu nghe

0

0

Nghe giọng nói sau đó nhấp vào hình ảnh:
cms/vocabulary-adverbs/121564016.jpg
cms/vocabulary-adverbs/164633476.jpg
cms/vocabulary-adverbs/176427272.jpg
cms/vocabulary-adverbs/134906261.jpg