Từ vựng

Thụy Điển – Trạng từ | Bài kiểm tra hiểu nghe

0

0

Nghe giọng nói sau đó nhấp vào hình ảnh:
cms/vocabulary-adverbs/99516065.jpg
cms/vocabulary-adverbs/22328185.jpg
cms/vocabulary-adverbs/121564016.jpg
cms/vocabulary-adverbs/176235848.jpg