Từ vựng

Ukraina – Động từ | Bài kiểm tra hiểu nghe

0

0

Nghe giọng nói sau đó nhấp vào hình ảnh:
cms/vocabulary-verbs/113415844.jpg
cms/vocabulary-verbs/102447745.jpg
cms/vocabulary-verbs/118485571.jpg
cms/vocabulary-verbs/28787568.jpg