Bài kiểm tra 14
![]() |
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Apr 06, 2025
|
0/10
Bấm vào một từ
1. | Họ ở đây hết. |
ўсе тут.
See hint
|
2. | Bảy. Người thứ bảy. |
Сем. .
See hint
|
3. | Mười bốn | |
4. | Thìa dĩa ở đâu? |
Дзе прыборы?
See hint
|
5. | Bạn hãy đi một chuyến vòng quanh thành phố. |
Зрабіце экскурсію на
See hint
|
6. | Tôi muốn một bát xúp. |
Я бы / хацела бы суп.
See hint
|
7. | Khi nào chuyến xe buýt cuối cùng sẽ chạy? |
Калі едзе аўтобус?
See hint
|
8. | Phòng tranh có mở cửa thứ sáu không? |
адкрытая галерэя па пятніцах?
See hint
|
9. | Bờ biển có sạch không? |
чысты?
See hint
|
10. | Chúng tôi tìm một cửa hàng / tiệm thuốc tây / dược khoa để mua thuốc / dược phẩm. |
Мы шукаем аптэку, купіць лекі.
See hint
|