Bài kiểm tra 13
![]() |
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Apr 06, 2025
|
0/10
Bấm vào một từ
1. | Các bạn ở đây. |
तुम्ही / सर्व) इथे आहात.
See hint
|
2. | Sáu. Người thứ sáu. |
सहा, / सहावी / सहावे
See hint
|
3. | Họ không thích nhảy. |
नाचायला आवडत नाही.
See hint
|
4. | Bát đĩa ở đâu? |
काचसामान कुठे ?
See hint
|
5. | Bạn hãy đi vào khu phố cổ. |
शहराच्या जुन्या भागाला भेट द्या.
See hint
|
6. | Tôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn. |
एक सॅलाड पाहिजे.
See hint
|
7. | Khi nào chuyến tàu điện ngầm cuối cùng sẽ chạy? |
शेवटची ट्राम कधी ?
See hint
|
8. | Viện bảo tàng có mở cửa thứ năm không? |
गुरुवारी उघडे असते का?
See hint
|
9. | Bốn mươi tám | |
10. | Chúng tôi tìm một cửa hàng / tiệm bán thịt để mua xúc xích Ý. |
सलामी खरेदी करण्यासाठी खाटीकखाना शोधत आहोत.
See hint
|