Bài kiểm tra 6



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun Apr 06, 2025

0/10

Bấm vào một từ
1. Đứa trẻ con
ቆልዓ   See hint
2. Bạn đếm.
ትቖጽር።   See hint
3. Cô ấy xem / coi phim.
ንሳ ሓደ ፊልም ኣላ።   See hint
4. Bạn có một bộ bếp mới à?
ሓድሽ ኣለካ ድዩ?   See hint
5. Tôi cần một chiếc xe tắc xi.
ታክሲ የልድልየኒ ኣሎ ።   See hint
6. Bạn có muốn món đó với mì không?
ፓስታ ዲኹም ደሊኹሞ?   See hint
7. Bao nhiêu bến / trạm là đến trung tâm?
ክንደይ ፌርማታታት ኢዮም ክሳብ ማእከል ?   See hint
8. Tôi muốn một người hướng dẫn nói tiếng Ý .
ጣልያንኛ ዝኽእል መራሒ የድልየኒ ኣሎ-።   See hint
9. Bạn muốn mang theo ô / dù không?
ናይ ዝናብ ክትማላእ ደሊኻ ዲኻ?   See hint
10. Chúng tôi tìm một cửa hàng thể thao.
ናይ ዱኳን ንደሊ ኣሎና።   See hint