词汇

学习形容词 – 丹麦语

cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
бодљикав
бодљикаве кактусе
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
могуће заменљив
три заменљива бебета
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
тихо
тиха напомена
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
неопходан
неопходна putovnica
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лењ
ленј живот
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
хоризонтално
хоризонтална гардероба
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
пикантан
пикантан намаз
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
без боје
бањско одељење без боје
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
страшно
страшно рачунање
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
спреман за полазак
спреман авион за полетање
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
степено
степенист брег
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
неопходан
неопходна зимска гума