词汇
学习形容词 – 丹麦语

gai
các cây xương rồng có gai
бодљикав
бодљикаве кактусе

có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
могуће заменљив
три заменљива бебета

yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
тихо
тиха напомена

cần thiết
hộ chiếu cần thiết
неопходан
неопходна putovnica

lười biếng
cuộc sống lười biếng
лењ
ленј живот

ngang
tủ quần áo ngang
хоризонтално
хоризонтална гардероба

cay
phết bánh mỳ cay
пикантан
пикантан намаз

không màu
phòng tắm không màu
без боје
бањско одељење без боје

khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
страшно
страшно рачунање

sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
спреман за полазак
спреман авион за полетање

dốc
ngọn núi dốc
степено
степенист брег
