词汇

学习形容词 – 立陶宛语

cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
двострук
двоструки хамбургер
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безрок
бесрокно складиште
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
дебео
дебела риба
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ненажен
ненажена мушкарац
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
мало
мала беба
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
насилан
насилни сукоб
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
самосталан
самостална мајка
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
широк
шарени украси
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
живахан
живахне кућне фасаде
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
богат
богата жена
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
плаво
плаве куглице за јелку
cms/adjectives-webp/33086706.webp
y tế
cuộc khám y tế
лекарско
лекарски преглед