词汇
学习形容词 – 立陶宛语

kép
bánh hamburger kép
двострук
двоструки хамбургер

không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безрок
бесрокно складиште

béo
con cá béo
дебео
дебела риба

chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ненажен
ненажена мушкарац

nhỏ bé
em bé nhỏ
мало
мала беба

mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
насилан
насилни сукоб

độc thân
một người mẹ độc thân
самосталан
самостална мајка

đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
широк
шарени украси

sống động
các mặt tiền nhà sống động
живахан
живахне кућне фасаде

giàu có
phụ nữ giàu có
богат
богата жена

xanh
trái cây cây thông màu xanh
плаво
плаве куглице за јелку
