词汇
学习形容词 – 阿尔巴尼亚语

rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
tiny
tiny seedlings

nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
strict
the strict rule

có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
mistakable
three mistakable babies

nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
serious
a serious mistake

bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
dirty
the dirty sports shoes

mất tích
chiếc máy bay mất tích
lost
a lost airplane

đậm đà
bát súp đậm đà
hearty
the hearty soup

tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
bad
a bad flood

phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
usual
a usual bridal bouquet

đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
dear
dear pets

trẻ
võ sĩ trẻ
young
the young boxer
