词汇

学习形容词 – 阿尔巴尼亚语

cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
tiny
tiny seedlings
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
strict
the strict rule
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
mistakable
three mistakable babies
cms/adjectives-webp/170361938.webp
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
serious
a serious mistake
cms/adjectives-webp/90700552.webp
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
dirty
the dirty sports shoes
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
lost
a lost airplane
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
hearty
the hearty soup
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
bad
a bad flood
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
usual
a usual bridal bouquet
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
dear
dear pets
cms/adjectives-webp/132223830.webp
trẻ
võ sĩ trẻ
young
the young boxer
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
fit
a fit woman