đưa
Anh ấy đưa cô ấy chìa khóa của mình.
ge
Han ger henne sin nyckel.
xuống
Anh ấy đi xuống bậc thang.
gå ner
Han går ner för trapporna.
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.
kräva
Han kräver kompensation.
giải quyết
Anh ấy cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.
lösa
Han försöker förgäves lösa ett problem.
diễn ra
Lễ tang diễn ra vào hôm kia.
äga rum
Begravningen ägde rum i förrgår.
uống
Cô ấy phải uống nhiều thuốc.
ta
Hon måste ta mycket medicin.
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
anställa
Företaget vill anställa fler människor.