klarigi
Avo klarigas la mondon al sia nepo.
giải thích
Ông nội giải thích thế giới cho cháu trai.
zorgi
Nia filo bone zorgas pri sia nova aŭto.
chăm sóc
Con trai chúng tôi chăm sóc xe mới của mình rất kỹ.
forigi
Mia estro forigis min.
sa thải
Ông chủ của tôi đã sa thải tôi.
sidi
Multaj homoj sidas en la ĉambro.
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
elekti
Estas malfacile elekti la ĝustan.
chọn
Thật khó để chọn đúng người.
elteni
Ŝi devas elteni kun malmulta mono.
xoay xở
Cô ấy phải xoay xở với một ít tiền.
miri
Ŝi miris kiam ŝi ricevis la novaĵon.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
pruvi
Li volas pruvi matematikan formulan.
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
akcepti
Kreditkartoj estas akceptataj ĉi tie.
chấp nhận
Chúng tôi chấp nhận thẻ tín dụng ở đây.
batali
La sportistoj batalas kontraŭ unu la alian.
chiến đấu
Các vận động viên chiến đấu với nhau.
plori
La infano ploras en la banujo.
khóc
Đứa trẻ đang khóc trong bồn tắm.
babili
Li ofte babiletas kun sia najbaro.
trò chuyện
Anh ấy thường trò chuyện với hàng xóm của mình.